Cảng Vụ Hàng Hải Hải Phòng Tổ Chức Cuộc Họp Tổng Kết Công Tác Phối Hợp Quản Lý Hoạt Động Hàng Hải Giữa Các Cơ Quan Quản Lý Nhà Nước Chuyên Ngành Tại Khu Vực Cảng Biển Hải Phòng Năm 2014, Giải Pháp Thực Hiện Năm 2015

Thủy triều Hòn Dáu: Nước bự 02h13 2m5 Nước ròng: 14h37 1m1
TÀU RỜI CẢNG
TTGiờ Đại LýPOBETDTên tàuMớnLOAGTTừ – ĐếnHoa tiêu chínhHoa tiêu thiết bị haiHoa tiêu thực tậpGiờ DKNKĐại lý tàuPT gửi đónGhi chú
 1 00:00 23:45 00:00 FORTUNE FREIGHTER 8.2 123.57 6773 CV2 – P/S Tuyến C 01:40 VOSCO
 2 00:00 23:45 00:00 WIEBKE 6.2 151.58 8397 ĐX – P/S Anh A NHAT THANG 02h ngóng đợi
 3 01:00 00:45 01:00 MSC SOPHIE 9.5 242.81 37398 HICT – P/S (HICT) Vinh, Tùng A Tùng A NHAT THANG
 4 02:00 01:45 02:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 – P/S Đạt A 03:40 VINAFCO
 5 02:30 02:15 02:30 HAIAN BELL 8.8 154.5 14308 HAI AN – P/S Tình 03:30 HAI AN
 6 02:30 02:15 02:30 YM IMMENSE 8.6 172.7 16488 NHĐV2 – P/S Hòa 03:15 NAM hai DINH VU
 7 03:30 03:15 03:30 CONG THANH 07 6.5 79.98 2702 Tu Long – P/S Hưng C 05:35 THINH THANH ad = 13m
 8 04:30 04:15 04:30 SUNNY LAUREL 7.5 137.7 9870 TV3 – P/S Vi 05:20 DONG NUOC VANG
 9 04:30 04:15 04:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC – P/S Bảy 05:25 VSICO
 10 05:30 05:15 05:30 APOLLO PACIFIC 5.2 101.98 3354 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) – P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Long B DUC THO rời mạn Viet long 68
 11 06:30 06:15 06:30 GLORY TIANJIN 8 141 9952 NHĐV1 – P/S Tùng C 07:15 GMD DŨNG E
 12 06:30 06:15 06:30 VIETSUN CONFIDENT 6.9 117 5316 C128 HQ – P/S Thành B 07:30 VIETSUN LINES
 13 06:30 06:15 06:30 AN PHU 16 4.7 97.28 3387 Eu ĐV 1 – P/S Hưng D 07:10 D&T đã k/c đly nước ròng
 14 08:30 08:15 08:30 KOBE TRADER 7.9 147.9 9944 TV5 – P/S Thành C 09:25 GMD
 15 18:00 PHUC HUNG 7.6 115 6195 CV4 – P/S GLS
TÀU VÀO CẢNG
TTETAPOBETBTên tàuMớnLOAGTTừ – ĐếnHoa tiêu chínhHoa tiêu sản phẩm haiHoa tiêu thực tậpGiờ DKNKĐại lý tàuPT đưa đónGhi chú
 1 16:00 12/01 23:05 01:30 JARU BHUM 8.5 172 18341 P/S – NĐV1 Khánh 00:45 NAM DINH VU TỪ TL
 2 22:00 12/01 22:55 01:30 AS RAFAELA 8.6 170.05 15995 P/S – TV2 Hội 00:30 CANG HP TỪ TQ
 3 23:00 12/01 23:00 02:00 VIEN DONG 88 7.1 105.67 4371 P/S – C1 Bình B 00:15 VIET SEA TỪ VN
 4 01:00 12/01 22:45 02:00 TAN BINH 236 4.6 154.38 14762 P/S – ĐTNT Dũng C 00:30 MINH LONG TỪ TQ
 5 01:00 13/01 01:00 03:30 AN PHU 15 6.7 117.4 5653 P/S – PETEC Hiếu 02:25 D&T TỪ VN
 6 23:00 12/01 00:35 03:30 STARSHIP LEO 8.6 172.13 20920 P/S – VIP GP1 Dũng B 02:40 VOSA TỪ HK
 7 01:00 13/01 01:03 03:30 HAIAN PARK 8.5 144.83 9413 P/S – HẢI AN Đức A 02:20 Hải An TỪ VN, cụ Haian Bell
 8 23:00 12/01 01:05 03:30 MAKHA BHUM 8.1 172 18341 P/S – NĐV2 Trung D 02:45 NAM DINH VU TỪ TL
 9 22:00 12/01 00:50 03:30 RUN HE 8.8 154.51 14308 P/S – NHĐV2 Cường B 02:35 NHAT THANG TỪ HK, chũm YM Immense
 10 00:00 13/01 00:45 03:30 WAN nhị 266 8.4 198.04 18872 P/S – TV1 Anh B 02:30 WAN HAI TỪ TQ
 11 20:00 11/01 00:30 04:00 DINA OCEAN. 8.4 154.38 14762 P/S – C3 Linh 02:15 AGE LINES Từ TQ
 12 00:05 13/01 03:00 05:30 JAN. 8.6 171.99 17280 P/S – VIP GP2 Long A 04:35 TS LINES TỪ HK
 13 23:00 12/01 02:55 05:30 REFLECTION 8.1 139.72 9443 P/S – TC189 Thắng 04:25 SITC TỪ TQ
 14 02:00 13/01 02:40 06:30 HAI phái nam 67 5.3 79.5 1599 P/S – T. LY Định 04:15 HAI NAM TỪ VN, AD= 20M
 15 14:00 12/01 04:45 07:30 ANNIE GAS 09 5.5 105.92 4002 P/S – Eu ĐV 1 Tuấn B 06:40 ASP từ VN, cố kỉnh An Phu 16
 16 04:00 13/01 05:00 07:30 LOBIVIA 8 188.1 23652 P/S – NHĐV1 Sanh 06:35 SG SHIP TỪ MALAY, cầm Glory Tianjin
 17 08:00 08/01 07:00 08:30 SINAR MAUMERE 6 95.32 2943 P/S – Lach Huyen 2 Đạt C OCEAN STAR TỪ SING
 18 06:00 13/01 06:45 10:00 PHUONG DONG 10 7 102.79 4219 P/S – C7 Tuyến B NHAT THANG TỪ VN, C7TL, 04h chờ đợi
 19 06:00 13/01 06:55 10:00 HEUNG-A HAIPHONG 8.1 141 9998 P/S – GP1 Cường C 08:20 GP TỪ HK
 20 09:00 13/01 09:00 12:00 VINAFCO 28 7 112.5 4914 P/S – CV5 Dũng E VINAFCO TỪ VN, cố gắng Vinafco 26
 21 09:00 13/01 09:00 12:00 VTT 82 5.6 89.5 2624 P/S – C8 Tuyến A NHAT THANG TỪ VN, thế Sea dragon 9999
 22 12:00 13/01 12:45 16:00 FS BITUMEN NO.1 6.2 105.5 4620 P/S – ĐX Hồng B DUC THO từ ĐL, nhờ NAM HẢI 80m
 23 18:00 13/01 SUNNY CALLA 8.2 141 9563 P/S – GP2 DONG NUOC VANG từ HK
 24 19:00 13/01 WAN nhì 301 9.3 199.99 26681 P/S (HICT) – HICT WAN HAI TỪ NANSHA
TÀU DI CHUYỂN
TTGiờ Đại LýPOBETD hoặc ETBTên tàuMớnLOAGTTừ – ĐếnHoa tiêu chínhHoa tiêu thiết bị haiHoa tiêu thực tậpGiờ DKNKĐại lý tàuPT gửi đónGhi chú
 1 10:00 10:00 MARITIME 19 3.6 91 2989 LHTS – TD.VC Đức B SON DUONG TIÊN, POB, ad = 22m
 2 04:00 23:00 04:00 CS SATIRA 8.3 179.9 24793 Ha Long – DX Hải D 02:20 AGE LINES ETB, cầm cố WIEBKE